YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
sạch sẽ
sạch sẽ
潔淨
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — sạch: nặng (低短塞音) · sẽ: ngã (顫升)
?
詞義
乾淨,潔淨
常用搭配
giữ sạch sẽ
保持潔淨
phòng sạch sẽ
房間潔淨
例句
Phòng này rất sạch sẽ.
這個房間很潔淨。
Cô ấy luôn giữ nhà cửa sạch sẽ.
她總是保持家裡潔淨。
出現在這些詞條中
nhà bếp
廚房
hồ bơi
游泳池
toa xe
車廂
nhà chờ
候車室
nhà trọ
旅店
sàn nhà
地板
sân bãi
場地
phòng mổ
手術室
相關詞彙
ra vào
進出
đơn từ chức
辭呈
nhiệm kỳ
任期
hiển nhiên
顯然
đảm đương
擔任
quyết đoán
果斷
常見問題
「潔淨」越南語怎麼說?
「潔淨」的越南語是 sạch sẽ。
sạch sẽ 是什麼意思?
sạch sẽ 的意思是「潔淨」(形容詞)。乾淨,潔淨
sạch sẽ 怎麼發音?
sạch sẽ 有 2 個音節:sạch: nặng (低短塞音) · sẽ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sạch sẽ 常用嗎?
sạch sẽ 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
sạch sẽ 在句子裡怎麼用?
例如:Phòng này rất sạch sẽ.(這個房間很潔淨。);Cô ấy luôn giữ nhà cửa sạch sẽ.(她總是保持家裡潔淨。)。
想讓「sạch sẽ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store