YiWordsYiWords

sạch sẽ

潔淨

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — sạch: nặng (低短塞音) · sẽ: ngã (顫升) ?

sạch sẽ 潔淨

詞義

常用搭配

giữ sạch sẽ
保持潔淨
phòng sạch sẽ
房間潔淨

例句

Phòng này rất sạch sẽ.
這個房間很潔淨。
Cô ấy luôn giữ nhà cửa sạch sẽ.
她總是保持家裡潔淨。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「潔淨」越南語怎麼說?
「潔淨」的越南語是 sạch sẽ。
sạch sẽ 是什麼意思?
sạch sẽ 的意思是「潔淨」(形容詞)。乾淨,潔淨
sạch sẽ 怎麼發音?
sạch sẽ 有 2 個音節:sạch: nặng (低短塞音) · sẽ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sạch sẽ 常用嗎?
sạch sẽ 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
sạch sẽ 在句子裡怎麼用?
例如:Phòng này rất sạch sẽ.(這個房間很潔淨。);Cô ấy luôn giữ nhà cửa sạch sẽ.(她總是保持家裡潔淨。)。

想讓「sạch sẽ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始