YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
công thần
công thần
功臣
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — công: ngang (平音) · thần: huyền (低降)
?
詞義
有功勞的人,尤其指對國家、集體有重大貢獻者
常用搭配
công thần triều đình
朝廷功臣
công thần lập quốc
開國功臣
例句
Ông là một công thần của đất nước.
他是國家的功臣。
Các công thần được nhà vua trọng thưởng.
功臣們受到國王的重賞。
相關詞彙
trút ra
發洩
huy hoàng
輝煌
một chuyện
一回事
thành kính
虔誠
tha thiết
懇切
lưu luyến không rời
依依不捨
常見問題
「功臣」越南語怎麼說?
「功臣」的越南語是 công thần。
công thần 是什麼意思?
công thần 的意思是「功臣」(名詞)。有功勞的人,尤其指對國家、集體有重大貢獻者
công thần 怎麼發音?
công thần 有 2 個音節:công: ngang (平音) · thần: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
công thần 常用嗎?
công thần 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
công thần 在句子裡怎麼用?
例如:Ông là một công thần của đất nước.(他是國家的功臣。);Các công thần được nhà vua trọng thưởng.(功臣們受到國王的重賞。)。
想讓「công thần」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store