YiWordsYiWords

sẵn lòng

願意

形容詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — sẵn: ngã (顫升) · lòng: huyền (低降) ?

sẵn lòng 願意

詞義

常用搭配

sẵn lòng giúp đỡ
願意幫助
sẵn lòng chờ đợi
願意等待

例句

Tôi sẵn lòng giúp bạn.
我願意幫你。
Cô ấy sẵn lòng chờ đợi.
她願意等待。

可能與意願表達

常見問題

「願意」越南語怎麼說?
「願意」的越南語是 sẵn lòng。
sẵn lòng 是什麼意思?
sẵn lòng 的意思是「願意」(形容詞)。願意,樂意
sẵn lòng 怎麼發音?
sẵn lòng 有 2 個音節:sẵn: ngã (顫升) · lòng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sẵn lòng 常用嗎?
sẵn lòng 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
sẵn lòng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi sẵn lòng giúp bạn.(我願意幫你。);Cô ấy sẵn lòng chờ đợi.(她願意等待。)。

想讓「sẵn lòng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始