YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
C
/
chỉ có thể
chỉ có thể
只能
副詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
3 個音節 — chỉ: hỏi (曲折升) · có: sắc (高升) · thể: hỏi (曲折升)
?
詞義
只能,只能夠
常用搭配
chỉ có thể làm
只能做
chỉ có thể chọn
只能選擇
例句
Tôi chỉ có thể chờ đợi.
我只能等待。
Chúng ta chỉ có thể thử lại.
我們只能再試一次。
出現在這些詞條中
chỉ có
只有
mao mạch
微血管
suy đoán
推測
可能與意願表達
đủ
夠
dự định
打算
cố ý
故意
dám
敢
đáng
值得
phù hợp
適合
常見問題
「只能」越南語怎麼說?
「只能」的越南語是 chỉ có thể。
chỉ có thể 是什麼意思?
chỉ có thể 的意思是「只能」(副詞)。只能,只能夠
chỉ có thể 怎麼發音?
chỉ có thể 有 3 個音節:chỉ: hỏi (曲折升) · có: sắc (高升) · thể: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chỉ có thể 常用嗎?
chỉ có thể 在越南語最常用的 2,000 個詞之內。
chỉ có thể 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi chỉ có thể chờ đợi.(我只能等待。);Chúng ta chỉ có thể thử lại.(我們只能再試一次。)。
想讓「chỉ có thể」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store