YiWordsYiWords

sân vườn

花園

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — sân: ngang (平音) · vườn: huyền (低降) ?

sân vườn 花園

詞義

常用搭配

sân vườn rộng
寬敞花園
thiết kế sân vườn
設計花園

例句

Nhà tôi có một sân vườn nhỏ.
我家有個小花園。
Họ thường uống trà ngoài sân vườn.
他們常在花園裡喝茶。

近義詞

這些越南語詞彙都表示「花園」,但語境和用法不同。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「花園」越南語怎麼說?
「花園」的越南語是 sân vườn。
sân vườn 是什麼意思?
sân vườn 的意思是「花園」(名詞)。帶有草坪、花木的庭院或花園
sân vườn 怎麼發音?
sân vườn 有 2 個音節:sân: ngang (平音) · vườn: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sân vườn 常用嗎?
sân vườn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
sân vườn 在句子裡怎麼用?
例如:Nhà tôi có một sân vườn nhỏ.(我家有個小花園。);Họ thường uống trà ngoài sân vườn.(他們常在花園裡喝茶。)。

想讓「sân vườn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始