YiWordsYiWords

biệt thự

別墅

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — biệt: nặng (低短塞音) · thự: nặng (低短塞音) ?

biệt thự 別墅

詞義

常用搭配

biệt thự sân vườn
花園別墅
khu biệt thự
別墅區

例句

Gia đình cô ấy sống trong một biệt thự lớn.
她家住在一棟大別墅裡。
Tôi mơ ước có một biệt thự ven biển.
我夢想擁有一棟海邊別墅。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「別墅」越南語怎麼說?
「別墅」的越南語是 biệt thự。
biệt thự 是什麼意思?
biệt thự 的意思是「別墅」(名詞)。別墅
biệt thự 怎麼發音?
biệt thự 有 2 個音節:biệt: nặng (低短塞音) · thự: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
biệt thự 常用嗎?
biệt thự 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
biệt thự 在句子裡怎麼用?
例如:Gia đình cô ấy sống trong một biệt thự lớn.(她家住在一棟大別墅裡。);Tôi mơ ước có một biệt thự ven biển.(我夢想擁有一棟海邊別墅。)。

想讓「biệt thự」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始