YiWordsYiWords

sản xuất nhiều

盛產

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — sản: hỏi (曲折升) · xuất: sắc (高升) · nhiều: huyền (低降) ?

sản xuất nhiều 盛產

詞義

常用搭配

vùng này sản xuất nhiều lúa gạo
這個地區盛產稻米

例句

Miền Tây sản xuất nhiều trái cây.
西部盛產水果。
Vùng này sản xuất nhiều thủy sản.
這個地區盛產水產。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「盛產」越南語怎麼說?
「盛產」的越南語是 sản xuất nhiều。
sản xuất nhiều 是什麼意思?
sản xuất nhiều 的意思是「盛產」(動詞)。大量生產; 盛產
sản xuất nhiều 怎麼發音?
sản xuất nhiều 有 3 個音節:sản: hỏi (曲折升) · xuất: sắc (高升) · nhiều: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sản xuất nhiều 在句子裡怎麼用?
例如:Miền Tây sản xuất nhiều trái cây.(西部盛產水果。);Vùng này sản xuất nhiều thủy sản.(這個地區盛產水產。)。

想讓「sản xuất nhiều」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始