YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
mua chuộc
mua chuộc
收買
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — mua: ngang (平音) · chuộc: nặng (低短塞音)
?
詞義
用金錢或利益收買某人,使其為自己辦事
常用搭配
mua chuộc quan chức
收買官員
mua chuộc lòng tin
收買信任
例句
Hắn cố gắng mua chuộc cảnh sát.
他試圖收買警察。
Không ai có thể mua chuộc được cô ấy.
沒有人能收買她。
相關詞彙
giám hộ
監護人
tị nạn
避難
hiệu lực
效力
bán đứng
出賣
quấy rối
騷擾
hải tặc
海盜
常見問題
「收買」越南語怎麼說?
「收買」的越南語是 mua chuộc。
mua chuộc 是什麼意思?
mua chuộc 的意思是「收買」(動詞)。用金錢或利益收買某人,使其為自己辦事
mua chuộc 怎麼發音?
mua chuộc 有 2 個音節:mua: ngang (平音) · chuộc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mua chuộc 常用嗎?
mua chuộc 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
mua chuộc 在句子裡怎麼用?
例如:Hắn cố gắng mua chuộc cảnh sát.(他試圖收買警察。);Không ai có thể mua chuộc được cô ấy.(沒有人能收買她。)。
想讓「mua chuộc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store