YiWordsYiWords

bán đứng

出賣

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — bán: sắc (高升) · đứng: sắc (高升) ?

bán đứng 出賣

詞義

常用搭配

bán đứng bạn bè
出賣朋友
bán đứng tổ quốc
出賣祖國

例句

Anh ta đã bán đứng đồng đội.
他出賣了隊友。
Không nên bán đứng người thân.
不應該出賣親人。

相關詞彙

常見問題

「出賣」越南語怎麼說?
「出賣」的越南語是 bán đứng。
bán đứng 是什麼意思?
bán đứng 的意思是「出賣」(動詞)。出賣,背叛
bán đứng 怎麼發音?
bán đứng 有 2 個音節:bán: sắc (高升) · đứng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bán đứng 常用嗎?
bán đứng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
bán đứng 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ta đã bán đứng đồng đội.(他出賣了隊友。);Không nên bán đứng người thân.(不應該出賣親人。)。

想讓「bán đứng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始