YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
sao Hỏa
sao Hỏa
火星
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — sao: ngang (平音) · Hỏa: hỏi (曲折升)
?
詞義
火星
常用搭配
bề mặt sao Hỏa
火星表面
例句
Sao Hỏa có màu đỏ đặc trưng.
火星有獨特的紅色。
Nhiều người mơ ước được đến sao Hỏa.
許多人夢想去火星。
相關詞彙
nhiệt độ cao
高溫
nhiệt độ thấp
低溫
nếu không
否則
khoan
鑽
giai đoạn
階段
không bao giờ
從不
常見問題
「火星」越南語怎麼說?
「火星」的越南語是 sao Hỏa。
sao Hỏa 是什麼意思?
sao Hỏa 的意思是「火星」(名詞)。火星
sao Hỏa 怎麼發音?
sao Hỏa 有 2 個音節:sao: ngang (平音) · Hỏa: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sao Hỏa 常用嗎?
sao Hỏa 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
sao Hỏa 在句子裡怎麼用?
例如:Sao Hỏa có màu đỏ đặc trưng.(火星有獨特的紅色。);Nhiều người mơ ước được đến sao Hỏa.(許多人夢想去火星。)。
想讓「sao Hỏa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store