YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
giai đoạn
giai đoạn
階段
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — giai: ngang (平音) · đoạn: nặng (低短塞音)
?
詞義
階段,時期
常用搭配
giai đoạn đầu
初期
giai đoạn phát triển
發展階段
例句
Chúng ta đang ở giai đoạn quan trọng.
我們正處於重要階段。
Dự án đã hoàn thành giai đoạn đầu.
項目已完成初期階段。
出現在這些詞條中
hậu kỳ
後期
giai đoạn đầu
早期
giai đoạn cuối
末期
nước rút
衝刺
thai nghén
孕育
chuyển tiếp
過渡
相關詞彙
không bao giờ
從不
truyền đạt
傳達
chủ đề
主題
cam kết
承諾
khoan
鑽
nếu không
否則
常見問題
「階段」越南語怎麼說?
「階段」的越南語是 giai đoạn。
giai đoạn 是什麼意思?
giai đoạn 的意思是「階段」(名詞)。階段,時期
giai đoạn 怎麼發音?
giai đoạn 有 2 個音節:giai: ngang (平音) · đoạn: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giai đoạn 常用嗎?
giai đoạn 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
giai đoạn 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta đang ở giai đoạn quan trọng.(我們正處於重要階段。);Dự án đã hoàn thành giai đoạn đầu.(項目已完成初期階段。)。
想讓「giai đoạn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store