YiWordsYiWords

nếu không

否則

連詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — nếu: sắc (高升) · không: ngang (平音) ?

nếu không 否則

詞義

例句

Nhanh lên, nếu không sẽ muộn.
快點,否則要遲到了。
Bạn phải học, nếu không sẽ trượt.
你得學習,否則會不及格。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「否則」越南語怎麼說?
「否則」的越南語是 nếu không。
nếu không 是什麼意思?
nếu không 的意思是「否則」(連詞)。否則,要不然
nếu không 怎麼發音?
nếu không 有 2 個音節:nếu: sắc (高升) · không: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nếu không 常用嗎?
nếu không 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
nếu không 在句子裡怎麼用?
例如:Nhanh lên, nếu không sẽ muộn.(快點,否則要遲到了。);Bạn phải học, nếu không sẽ trượt.(你得學習,否則會不及格。)。

想讓「nếu không」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始