YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nếu không
nếu không
否則
連詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nếu: sắc (高升) · không: ngang (平音)
?
詞義
否則,要不然
例句
Nhanh lên, nếu không sẽ muộn.
快點,否則要遲到了。
Bạn phải học, nếu không sẽ trượt.
你得學習,否則會不及格。
出現在這些詞條中
nếu
如果
tụt lại
掉隊
thuốc ngủ
安眠藥
thành vấn đề
成問題
nếu không phải
要不是
trượt môn
當掉科目
nếu không thì
要不然
相關詞彙
khoan
鑽
giai đoạn
階段
không bao giờ
從不
truyền đạt
傳達
chủ đề
主題
cam kết
承諾
常見問題
「否則」越南語怎麼說?
「否則」的越南語是 nếu không。
nếu không 是什麼意思?
nếu không 的意思是「否則」(連詞)。否則,要不然
nếu không 怎麼發音?
nếu không 有 2 個音節:nếu: sắc (高升) · không: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nếu không 常用嗎?
nếu không 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
nếu không 在句子裡怎麼用?
例如:Nhanh lên, nếu không sẽ muộn.(快點,否則要遲到了。);Bạn phải học, nếu không sẽ trượt.(你得學習,否則會不及格。)。
想讓「nếu không」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store