YiWordsYiWords

sát thủ

刺客

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — sát: sắc (高升) · thủ: hỏi (曲折升) ?

sát thủ 刺客

詞義

常用搭配

sát thủ bóng đêm
暗夜刺客
sát thủ chuyên nghiệp
職業刺客

例句

Sát thủ đã biến mất.
刺客消失了。
Anh ta là một sát thủ nguy hiểm.
他是個危險的刺客。

相關詞彙

常見問題

「刺客」越南語怎麼說?
「刺客」的越南語是 sát thủ。
sát thủ 是什麼意思?
sát thủ 的意思是「刺客」(名詞)。以暗殺為主要手段的職業或角色
sát thủ 怎麼發音?
sát thủ 有 2 個音節:sát: sắc (高升) · thủ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sát thủ 常用嗎?
sát thủ 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
sát thủ 在句子裡怎麼用?
例如:Sát thủ đã biến mất.(刺客消失了。);Anh ta là một sát thủ nguy hiểm.(他是個危險的刺客。)。

想讓「sát thủ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始