YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tự chủ
tự chủ
自主
形容詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tự: nặng (低短塞音) · chủ: hỏi (曲折升)
?
詞義
自主,自主掌控自己
常用搭配
tự chủ tài chính
財務自主
tự chủ công việc
工作自主
例句
Cô ấy rất tự chủ trong cuộc sống.
她在生活中很自主。
Doanh nghiệp này đã tự chủ về tài chính.
這家公司已經實現了財務自主。
出現在這些詞條中
không tự chủ
不由自主
độc lập tự chủ
獨立自主
相關詞彙
chuông
鈴鐺
hoặc
或
mạnh
強
nhà văn
作家
ban nhạc
樂團
khán thính giả
聽眾
常見問題
「自主」越南語怎麼說?
「自主」的越南語是 tự chủ。
tự chủ 是什麼意思?
tự chủ 的意思是「自主」(形容詞)。自主,自主掌控自己
tự chủ 怎麼發音?
tự chủ 有 2 個音節:tự: nặng (低短塞音) · chủ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tự chủ 常用嗎?
tự chủ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
tự chủ 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy rất tự chủ trong cuộc sống.(她在生活中很自主。);Doanh nghiệp này đã tự chủ về tài chính.(這家公司已經實現了財務自主。)。
想讓「tự chủ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store