YiWordsYiWords

tự chủ

自主

形容詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — tự: nặng (低短塞音) · chủ: hỏi (曲折升) ?

tự chủ 自主

詞義

常用搭配

tự chủ tài chính
財務自主
tự chủ công việc
工作自主

例句

Cô ấy rất tự chủ trong cuộc sống.
她在生活中很自主。
Doanh nghiệp này đã tự chủ về tài chính.
這家公司已經實現了財務自主。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「自主」越南語怎麼說?
「自主」的越南語是 tự chủ。
tự chủ 是什麼意思?
tự chủ 的意思是「自主」(形容詞)。自主,自主掌控自己
tự chủ 怎麼發音?
tự chủ 有 2 個音節:tự: nặng (低短塞音) · chủ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tự chủ 常用嗎?
tự chủ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
tự chủ 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy rất tự chủ trong cuộc sống.(她在生活中很自主。);Doanh nghiệp này đã tự chủ về tài chính.(這家公司已經實現了財務自主。)。

想讓「tự chủ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始