YiWordsYiWords

thư mời làm việc

錄取通知

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — thư: ngang (平音) · mời: huyền (低降) · làm: huyền (低降) · việc: nặng (低短塞音) ?

thư mời làm việc 錄取通知

詞義

常用搭配

nhận thư mời làm việc
收到錄用通知
gửi thư mời làm việc
發送錄用通知

例句

Tôi vừa nhận được thư mời làm việc.
我剛收到錄用通知。
Công ty sẽ gửi thư mời làm việc qua email.
公司會通過郵件發送錄用通知。

相關詞彙

常見問題

「錄取通知」越南語怎麼說?
「錄取通知」的越南語是 thư mời làm việc。
thư mời làm việc 是什麼意思?
thư mời làm việc 的意思是「錄取通知」(名詞)。錄用通知
thư mời làm việc 怎麼發音?
thư mời làm việc 有 4 個音節:thư: ngang (平音) · mời: huyền (低降) · làm: huyền (低降) · việc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thư mời làm việc 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi vừa nhận được thư mời làm việc.(我剛收到錄用通知。);Công ty sẽ gửi thư mời làm việc qua email.(公司會通過郵件發送錄用通知。)。

想讓「thư mời làm việc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始