YiWordsYiWords

sinh sản

繁殖

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — sinh: ngang (平音) · sản: hỏi (曲折升) ?

sinh sản 繁殖

詞義

常用搭配

sinh sản vô tính
無性繁殖
khả năng sinh sản
繁殖能力

例句

Cá sinh sản vào mùa xuân.
魚在春天繁殖。
Một số loài động vật sinh sản rất nhanh.
有些動物繁殖很快。

相關詞彙

常見問題

「繁殖」越南語怎麼說?
「繁殖」的越南語是 sinh sản。
sinh sản 是什麼意思?
sinh sản 的意思是「繁殖」(動詞)。繁殖,生育後代
sinh sản 怎麼發音?
sinh sản 有 2 個音節:sinh: ngang (平音) · sản: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sinh sản 常用嗎?
sinh sản 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
sinh sản 在句子裡怎麼用?
例如:Cá sinh sản vào mùa xuân.(魚在春天繁殖。);Một số loài động vật sinh sản rất nhanh.(有些動物繁殖很快。)。

想讓「sinh sản」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始