YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nhặt
同拼寫詞:
nhất
、
nhạt
nhặt
撿
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — nhặt: nặng (低短塞音)
?
詞義
撿起
常用搭配
nhặt rác
撿垃圾
nhặt tiền
撿錢
例句
Tôi nhặt được một chiếc ví trên đường.
我在路上撿到一個錢包。
Cô bé nhặt hoa rơi dưới gốc cây.
小女孩在樹下撿落花。
出現在這些詞條中
lá
葉子
vỏ sò
貝殼
cánh hoa
花瓣
cây thông
松樹
cúi xuống
低下
lông chim
羽毛
người qua đường
路人
hòn đá
石頭
相關詞彙
phím
鍵
truyền tải
傳輸
cừu
綿羊
dê
山羊
cá heo
海豚
gà mái
母雞
常見問題
「撿」越南語怎麼說?
「撿」的越南語是 nhặt。
nhặt 是什麼意思?
nhặt 的意思是「撿」(動詞)。撿起
nhặt 怎麼發音?
nhặt 有 1 個音節:nhặt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhặt 常用嗎?
nhặt 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
nhặt 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi nhặt được một chiếc ví trên đường.(我在路上撿到一個錢包。);Cô bé nhặt hoa rơi dưới gốc cây.(小女孩在樹下撿落花。)。
想讓「nhặt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store