YiWordsYiWords

同拼寫詞:nhấtnhạt

nhặt

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 1 個音節 — nhặt: nặng (低短塞音) ?

nhặt 撿

詞義

常用搭配

nhặt rác
撿垃圾
nhặt tiền
撿錢

例句

Tôi nhặt được một chiếc ví trên đường.
我在路上撿到一個錢包。
Cô bé nhặt hoa rơi dưới gốc cây.
小女孩在樹下撿落花。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「撿」越南語怎麼說?
「撿」的越南語是 nhặt。
nhặt 是什麼意思?
nhặt 的意思是「撿」(動詞)。撿起
nhặt 怎麼發音?
nhặt 有 1 個音節:nhặt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhặt 常用嗎?
nhặt 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
nhặt 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi nhặt được một chiếc ví trên đường.(我在路上撿到一個錢包。);Cô bé nhặt hoa rơi dưới gốc cây.(小女孩在樹下撿落花。)。

想讓「nhặt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始