YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
sinh tồn
sinh tồn
生存
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — sinh: ngang (平音) · tồn: huyền (低降)
?
詞義
生存,存活
常用搭配
sinh tồn trong rừng
在森林中生存
kỹ năng sinh tồn
生存技能
例句
Động vật phải sinh tồn trong môi trường khắc nghiệt.
動物必須在惡劣環境中生存。
Chúng ta học kỹ năng sinh tồn.
我們學習生存技能。
出現在這些詞條中
bản năng
本能
相關詞彙
sinh thái
生態
sinh tố
冰沙
sinh trưởng
生長
sinh viên
大學生
常見問題
「生存」越南語怎麼說?
「生存」的越南語是 sinh tồn。
sinh tồn 是什麼意思?
sinh tồn 的意思是「生存」(動詞)。生存,存活
sinh tồn 怎麼發音?
sinh tồn 有 2 個音節:sinh: ngang (平音) · tồn: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sinh tồn 常用嗎?
sinh tồn 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
sinh tồn 在句子裡怎麼用?
例如:Động vật phải sinh tồn trong môi trường khắc nghiệt.(動物必須在惡劣環境中生存。);Chúng ta học kỹ năng sinh tồn.(我們學習生存技能。)。
想讓「sinh tồn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store