YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
sinh trưởng
sinh trưởng
生長
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — sinh: ngang (平音) · trưởng: hỏi (曲折升)
?
詞義
生長,成長
常用搭配
sinh trưởng nhanh
生長快
sinh trưởng tự nhiên
自然生長
例句
Cây sinh trưởng tốt trong mùa mưa.
雨季植物生長良好。
Trẻ em cần môi trường tốt để sinh trưởng.
兒童需要良好環境才能成長。
出現在這些詞條中
chu kỳ
週期
hoóc-môn
荷爾蒙
相關詞彙
nông thôn
鄉村
này
這
chúng
我們
đã
已經
nè
喂
người già
老人
常見問題
「生長」越南語怎麼說?
「生長」的越南語是 sinh trưởng。
sinh trưởng 是什麼意思?
sinh trưởng 的意思是「生長」(動詞)。生長,成長
sinh trưởng 怎麼發音?
sinh trưởng 有 2 個音節:sinh: ngang (平音) · trưởng: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sinh trưởng 常用嗎?
sinh trưởng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
sinh trưởng 在句子裡怎麼用?
例如:Cây sinh trưởng tốt trong mùa mưa.(雨季植物生長良好。);Trẻ em cần môi trường tốt để sinh trưởng.(兒童需要良好環境才能成長。)。
想讓「sinh trưởng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store