YiWordsYiWords

sinh thái

生態

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — sinh: ngang (平音) · thái: sắc (高升) ?

sinh thái 生態

詞義

常用搭配

hệ sinh thái
生態系統
bảo vệ sinh thái
保護生態

例句

Chúng ta cần bảo vệ sinh thái.
我們需要保護生態。
Hệ sinh thái đang bị đe dọa.
生態系統正受到威脅。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「生態」越南語怎麼說?
「生態」的越南語是 sinh thái。
sinh thái 是什麼意思?
sinh thái 的意思是「生態」(名詞)。生態,生態系統
sinh thái 怎麼發音?
sinh thái 有 2 個音節:sinh: ngang (平音) · thái: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sinh thái 常用嗎?
sinh thái 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
sinh thái 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần bảo vệ sinh thái.(我們需要保護生態。);Hệ sinh thái đang bị đe dọa.(生態系統正受到威脅。)。

想讓「sinh thái」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始