YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
sơ tán
sơ tán
撤離
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — sơ: ngang (平音) · tán: sắc (高升)
?
詞義
撤離,疏散
常用搭配
sơ tán dân cư
疏散居民
sơ tán khẩn cấp
緊急撤離
例句
Mọi người được sơ tán khỏi khu vực nguy hiểm.
大家已從危險區域撤離。
Chính quyền tổ chức sơ tán dân.
政府組織居民疏散。
出現在這些詞條中
lũ lụt
洪水
相關詞彙
chính sách
政策
nội bộ
內部
đối lập
對立
đảng phái
政黨
giữa kỳ
中期
quay
轉動
常見問題
「撤離」越南語怎麼說?
「撤離」的越南語是 sơ tán。
sơ tán 是什麼意思?
sơ tán 的意思是「撤離」(動詞)。撤離,疏散
sơ tán 怎麼發音?
sơ tán 有 2 個音節:sơ: ngang (平音) · tán: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sơ tán 常用嗎?
sơ tán 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
sơ tán 在句子裡怎麼用?
例如:Mọi người được sơ tán khỏi khu vực nguy hiểm.(大家已從危險區域撤離。);Chính quyền tổ chức sơ tán dân.(政府組織居民疏散。)。
想讓「sơ tán」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store