YiWordsYiWords

sơ tán

撤離

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — sơ: ngang (平音) · tán: sắc (高升) ?

sơ tán 撤離

詞義

常用搭配

sơ tán dân cư
疏散居民
sơ tán khẩn cấp
緊急撤離

例句

Mọi người được sơ tán khỏi khu vực nguy hiểm.
大家已從危險區域撤離。
Chính quyền tổ chức sơ tán dân.
政府組織居民疏散。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「撤離」越南語怎麼說?
「撤離」的越南語是 sơ tán。
sơ tán 是什麼意思?
sơ tán 的意思是「撤離」(動詞)。撤離,疏散
sơ tán 怎麼發音?
sơ tán 有 2 個音節:sơ: ngang (平音) · tán: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sơ tán 常用嗎?
sơ tán 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
sơ tán 在句子裡怎麼用?
例如:Mọi người được sơ tán khỏi khu vực nguy hiểm.(大家已從危險區域撤離。);Chính quyền tổ chức sơ tán dân.(政府組織居民疏散。)。

想讓「sơ tán」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始