YiWordsYiWords

lũ lụt

洪水

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — lũ: ngã (顫升) · lụt: nặng (低短塞音) ?

lũ lụt 洪水

詞義

常用搭配

lũ lụt nghiêm trọng
嚴重洪水
cảnh báo lũ lụt
洪水預警

例句

Lũ lụt đã làm ngập làng.
洪水淹沒了村莊。
Chúng tôi phải sơ tán vì lũ lụt.
我們因洪水被疏散。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「洪水」越南語怎麼說?
「洪水」的越南語是 lũ lụt。
lũ lụt 是什麼意思?
lũ lụt 的意思是「洪水」(名詞)。洪水
lũ lụt 怎麼發音?
lũ lụt 有 2 個音節:lũ: ngã (顫升) · lụt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lũ lụt 常用嗎?
lũ lụt 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
lũ lụt 在句子裡怎麼用?
例如:Lũ lụt đã làm ngập làng.(洪水淹沒了村莊。);Chúng tôi phải sơ tán vì lũ lụt.(我們因洪水被疏散。)。

想讓「lũ lụt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始