YiWordsYiWords

sống động như thật

栩栩如生

片語 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — sống: sắc (高升) · động: nặng (低短塞音) · như: ngang (平音) · thật: nặng (低短塞音) ?

sống động như thật 栩栩如生

詞義

常用搭配

miêu tả sống động như thật
描寫繪聲繪色
kể chuyện sống động như thật
講故事繪聲繪色

例句

Anh ấy kể chuyện sống động như thật.
他講故事繪聲繪色。
Bức tranh được vẽ sống động như thật.
畫得繪聲繪色。

聊天技巧

常見問題

「栩栩如生」越南語怎麼說?
「栩栩如生」的越南語是 sống động như thật。
sống động như thật 是什麼意思?
sống động như thật 的意思是「栩栩如生」(片語)。形容生動逼真,像真的一樣
sống động như thật 怎麼發音?
sống động như thật 有 4 個音節:sống: sắc (高升) · động: nặng (低短塞音) · như: ngang (平音) · thật: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sống động như thật 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy kể chuyện sống động như thật.(他講故事繪聲繪色。);Bức tranh được vẽ sống động như thật.(畫得繪聲繪色。)。

想讓「sống động như thật」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始