YiWordsYiWords

nhắm đúng mục tiêu

瞄準目標

短語 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — nhắm: sắc (高升) · đúng: sắc (高升) · mục: nặng (低短塞音) · tiêu: ngang (平音) ?

nhắm đúng mục tiêu 瞄準目標

詞義

常用搭配

nhắm đúng mục tiêu trong công việc
工作有的放矢
đề xuất nhắm đúng mục tiêu
提出有的放矢的建議

例句

Chúng ta cần nhắm đúng mục tiêu.
我們要有的放矢。
Kế hoạch này nhắm đúng mục tiêu phát triển.
這個計劃有的放矢地促進發展。

相關詞彙

常見問題

「瞄準目標」越南語怎麼說?
「瞄準目標」的越南語是 nhắm đúng mục tiêu。
nhắm đúng mục tiêu 是什麼意思?
nhắm đúng mục tiêu 的意思是「瞄準目標」(短語)。針對目標,做事有明確方向
nhắm đúng mục tiêu 怎麼發音?
nhắm đúng mục tiêu 有 4 個音節:nhắm: sắc (高升) · đúng: sắc (高升) · mục: nặng (低短塞音) · tiêu: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhắm đúng mục tiêu 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần nhắm đúng mục tiêu.(我們要有的放矢。);Kế hoạch này nhắm đúng mục tiêu phát triển.(這個計劃有的放矢地促進發展。)。

想讓「nhắm đúng mục tiêu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始