YiWordsYiWords

thăm viếng lẫn nhau

互訪

片語 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — thăm: ngang (平音) · viếng: sắc (高升) · lẫn: ngã (顫升) · nhau: ngang (平音) ?

thăm viếng lẫn nhau 互訪

詞義

例句

Hai gia đình thăm viếng lẫn nhau vào dịp Tết.
兩家春節時互訪。
Chúng tôi thường thăm viếng lẫn nhau cuối tuần.
我們週末常常互相拜訪。

相關詞彙

常見問題

「互訪」越南語怎麼說?
「互訪」的越南語是 thăm viếng lẫn nhau。
thăm viếng lẫn nhau 是什麼意思?
thăm viếng lẫn nhau 的意思是「互訪」(片語)。互相拜訪,互訪
thăm viếng lẫn nhau 怎麼發音?
thăm viếng lẫn nhau 有 4 個音節:thăm: ngang (平音) · viếng: sắc (高升) · lẫn: ngã (顫升) · nhau: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thăm viếng lẫn nhau 在句子裡怎麼用?
例如:Hai gia đình thăm viếng lẫn nhau vào dịp Tết.(兩家春節時互訪。);Chúng tôi thường thăm viếng lẫn nhau cuối tuần.(我們週末常常互相拜訪。)。

想讓「thăm viếng lẫn nhau」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始