YiWordsYiWords

sủi cảo

水餃

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — sủi: hỏi (曲折升) · cảo: hỏi (曲折升) ?

sủi cảo 水餃

詞義

常用搭配

ăn bánh bao nước
吃餃子
bánh bao nước nhân thịt
肉餡餃子

例句

Tôi thích ăn bánh bao nước.
我喜歡吃餃子。
Bánh bao nước này rất ngon.
這個餃子很好吃。

主食

常見問題

「水餃」越南語怎麼說?
「水餃」的越南語是 sủi cảo。
sủi cảo 是什麼意思?
sủi cảo 的意思是「水餃」(名詞)。水餃,一種包餡水煮的麵食
sủi cảo 怎麼發音?
sủi cảo 有 2 個音節:sủi: hỏi (曲折升) · cảo: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sủi cảo 常用嗎?
sủi cảo 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
sủi cảo 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích ăn bánh bao nước.(我喜歡吃餃子。);Bánh bao nước này rất ngon.(這個餃子很好吃。)。

想讓「sủi cảo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始