YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
sủi cảo
sủi cảo
水餃
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — sủi: hỏi (曲折升) · cảo: hỏi (曲折升)
?
詞義
水餃,一種包餡水煮的麵食
常用搭配
ăn bánh bao nước
吃餃子
bánh bao nước nhân thịt
肉餡餃子
例句
Tôi thích ăn bánh bao nước.
我喜歡吃餃子。
Bánh bao nước này rất ngon.
這個餃子很好吃。
主食
cơm Trung Quốc
中餐
mì gói
泡麵
thực phẩm
食品
canh
湯
mì
麵條
lương thực
糧食
常見問題
「水餃」越南語怎麼說?
「水餃」的越南語是 sủi cảo。
sủi cảo 是什麼意思?
sủi cảo 的意思是「水餃」(名詞)。水餃,一種包餡水煮的麵食
sủi cảo 怎麼發音?
sủi cảo 有 2 個音節:sủi: hỏi (曲折升) · cảo: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sủi cảo 常用嗎?
sủi cảo 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
sủi cảo 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích ăn bánh bao nước.(我喜歡吃餃子。);Bánh bao nước này rất ngon.(這個餃子很好吃。)。
想讓「sủi cảo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store