YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
suy diễn
suy diễn
演繹
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — suy: ngang (平音) · diễn: ngã (顫升)
?
詞義
解釋,闡述
常用搭配
diễn giải ý nghĩa
解釋意義
diễn giải chi tiết
詳細闡述
例句
Thầy giáo diễn giải bài học rất rõ.
老師把課講得很清楚。
Anh ấy diễn giải vấn đề một cách logic.
他邏輯清晰地闡述了問題。
相關詞彙
sưu tầm tem
集郵
suy cho cùng
說到底
suy đoán
推測
suy đồi
頹廢
常見問題
「演繹」越南語怎麼說?
「演繹」的越南語是 suy diễn。
suy diễn 是什麼意思?
suy diễn 的意思是「演繹」(動詞)。解釋,闡述
suy diễn 怎麼發音?
suy diễn 有 2 個音節:suy: ngang (平音) · diễn: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
suy diễn 常用嗎?
suy diễn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
suy diễn 在句子裡怎麼用?
例如:Thầy giáo diễn giải bài học rất rõ.(老師把課講得很清楚。);Anh ấy diễn giải vấn đề một cách logic.(他邏輯清晰地闡述了問題。)。
想讓「suy diễn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store