YiWordsYiWords

suy đồi

頹廢

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — suy: ngang (平音) · đồi: huyền (低降) ?

suy đồi 頹廢

詞義

常用搭配

suy đồi đạo đức
道德敗壞
xã hội suy đồi
社會頹廢

例句

Đạo đức xã hội đang suy đồi.
社會道德正在頹廢。
Anh ta bị suy đồi về tư tưởng.
他思想上變得頹廢。

性格類型

常見問題

「頹廢」越南語怎麼說?
「頹廢」的越南語是 suy đồi。
suy đồi 是什麼意思?
suy đồi 的意思是「頹廢」(動詞)。變得腐化墮落,失去道德或精神力量
suy đồi 怎麼發音?
suy đồi 有 2 個音節:suy: ngang (平音) · đồi: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
suy đồi 常用嗎?
suy đồi 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
suy đồi 在句子裡怎麼用?
例如:Đạo đức xã hội đang suy đồi.(社會道德正在頹廢。);Anh ta bị suy đồi về tư tưởng.(他思想上變得頹廢。)。

想讓「suy đồi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始