YiWordsYiWords

suy đoán

推測

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — suy: ngang (平音) · đoán: sắc (高升) ?

suy đoán 推測

詞義

常用搭配

suy đoán nguyên nhân
推測原因
suy đoán kết quả
推測結果

例句

Chúng tôi chỉ có thể suy đoán.
我們只能推測。
Anh ấy suy đoán về sự việc đó.
他對那件事進行了推測。

相關詞彙

常見問題

「推測」越南語怎麼說?
「推測」的越南語是 suy đoán。
suy đoán 是什麼意思?
suy đoán 的意思是「推測」(動詞)。推測,猜測
suy đoán 怎麼發音?
suy đoán 有 2 個音節:suy: ngang (平音) · đoán: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
suy đoán 常用嗎?
suy đoán 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
suy đoán 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi chỉ có thể suy đoán.(我們只能推測。);Anh ấy suy đoán về sự việc đó.(他對那件事進行了推測。)。

想讓「suy đoán」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始