YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
suy nhược
suy nhược
衰弱
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — suy: ngang (平音) · nhược: nặng (低短塞音)
?
詞義
身體或精神狀態虛弱,衰弱
常用搭配
cơ thể suy nhược
身體衰弱
tinh thần suy nhược
精神衰弱
例句
Sau bệnh, anh ấy rất suy nhược.
生病後,他很衰弱。
Làm việc quá sức dễ bị suy nhược.
過度勞累容易衰弱。
相關詞彙
đi nhờ vả
投奔
dặn dò
叮嚀
ba triệu
三百萬越南盾
bảo đảm
保障
tuần tra
巡邏
tranh Tết
年畫
常見問題
「衰弱」越南語怎麼說?
「衰弱」的越南語是 suy nhược。
suy nhược 是什麼意思?
suy nhược 的意思是「衰弱」(形容詞)。身體或精神狀態虛弱,衰弱
suy nhược 怎麼發音?
suy nhược 有 2 個音節:suy: ngang (平音) · nhược: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
suy nhược 常用嗎?
suy nhược 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
suy nhược 在句子裡怎麼用?
例如:Sau bệnh, anh ấy rất suy nhược.(生病後,他很衰弱。);Làm việc quá sức dễ bị suy nhược.(過度勞累容易衰弱。)。
想讓「suy nhược」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store