YiWordsYiWords

tuần tra

巡邏

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — tuần: huyền (低降) · tra: ngang (平音) ?

tuần tra 巡邏

詞義

常用搭配

tuần tra ban đêm
夜間巡邏
xe tuần tra
巡邏車

例句

Cảnh sát đang tuần tra trên phố.
警察正在街上巡邏。
Đội tuần tra làm việc rất chăm chỉ.
巡邏隊工作很認真。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「巡邏」越南語怎麼說?
「巡邏」的越南語是 tuần tra。
tuần tra 是什麼意思?
tuần tra 的意思是「巡邏」(動詞)。有組織地在某區域內巡查,保持安全
tuần tra 怎麼發音?
tuần tra 有 2 個音節:tuần: huyền (低降) · tra: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tuần tra 常用嗎?
tuần tra 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tuần tra 在句子裡怎麼用?
例如:Cảnh sát đang tuần tra trên phố.(警察正在街上巡邏。);Đội tuần tra làm việc rất chăm chỉ.(巡邏隊工作很認真。)。

想讓「tuần tra」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始