YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bảo đảm
bảo đảm
保障
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bảo: hỏi (曲折升) · đảm: hỏi (曲折升)
?
詞義
保證,保障
常用搭配
bảo đảm an toàn
保障安全
bảo đảm quyền lợi
保障權益
例句
Chúng tôi sẽ bảo đảm chất lượng.
我們會保障品質。
Luật pháp bảo đảm quyền lợi cho người dân.
法律保障公民權益。
出現在這些詞條中
an toàn
安全
相關詞彙
tuần tra
巡邏
tranh Tết
年畫
lời hứa
諾言
tường thuật
敘述
tâng bốc
吹捧
kín tiếng
低調
常見問題
「保障」越南語怎麼說?
「保障」的越南語是 bảo đảm。
bảo đảm 是什麼意思?
bảo đảm 的意思是「保障」(動詞)。保證,保障
bảo đảm 怎麼發音?
bảo đảm 有 2 個音節:bảo: hỏi (曲折升) · đảm: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bảo đảm 常用嗎?
bảo đảm 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
bảo đảm 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi sẽ bảo đảm chất lượng.(我們會保障品質。);Luật pháp bảo đảm quyền lợi cho người dân.(法律保障公民權益。)。
想讓「bảo đảm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store