YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
suy tàn
suy tàn
沒落
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — suy: ngang (平音) · tàn: huyền (低降)
?
詞義
衰落,走向沒落
常用搭配
nền kinh tế suy tàn
經濟沒落
đế chế suy tàn
帝國沒落
例句
Công ty đang dần suy tàn.
公司正在逐漸沒落。
Nền văn hóa này đã suy tàn từ lâu.
這種文化早已沒落。
情緒狀態
ân huệ
恩惠
khó chịu nổi
難以忍受
tôn kính
崇敬
thăng trầm
滄桑
kinh hoàng
驚心動魄
lực bất tòng tâm
力不從心
常見問題
「沒落」越南語怎麼說?
「沒落」的越南語是 suy tàn。
suy tàn 是什麼意思?
suy tàn 的意思是「沒落」(動詞)。衰落,走向沒落
suy tàn 怎麼發音?
suy tàn 有 2 個音節:suy: ngang (平音) · tàn: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
suy tàn 常用嗎?
suy tàn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
suy tàn 在句子裡怎麼用?
例如:Công ty đang dần suy tàn.(公司正在逐漸沒落。);Nền văn hóa này đã suy tàn từ lâu.(這種文化早已沒落。)。
想讓「suy tàn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store