YiWordsYiWords

thư ký

秘書

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — thư: ngang (平音) · ký: sắc (高升) ?

thư ký 秘書

詞義

常用搭配

thư ký riêng
私人秘書
thư ký văn phòng
辦公室秘書

例句

Cô ấy làm thư ký cho giám đốc.
她是經理的秘書。
Tôi cần một thư ký giỏi tiếng Anh.
我需要一個英文好的秘書。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「秘書」越南語怎麼說?
「秘書」的越南語是 thư ký。
thư ký 是什麼意思?
thư ký 的意思是「秘書」(名詞)。秘書
thư ký 怎麼發音?
thư ký 有 2 個音節:thư: ngang (平音) · ký: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thư ký 常用嗎?
thư ký 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
thư ký 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy làm thư ký cho giám đốc.(她是經理的秘書。);Tôi cần một thư ký giỏi tiếng Anh.(我需要一個英文好的秘書。)。

想讓「thư ký」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始