YiWordsYiWords

同拼寫詞:thẻthế

thề

發誓

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 1 個音節 — thề: huyền (低降) ?

thề 發誓

詞義

常用搭配

thề trung thành
發誓忠誠
thề không nói dối
發誓不說謊

例句

Tôi thề sẽ giúp bạn.
我發誓會幫你。
Anh ấy thề không bao giờ làm lại.
他發誓再也不做了。

相關詞彙

常見問題

「發誓」越南語怎麼說?
「發誓」的越南語是 thề。
thề 是什麼意思?
thề 的意思是「發誓」(動詞)。鄭重承諾,發誓
thề 怎麼發音?
thề 有 1 個音節:thề: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thề 常用嗎?
thề 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thề 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thề sẽ giúp bạn.(我發誓會幫你。);Anh ấy thề không bao giờ làm lại.(他發誓再也不做了。)。

想讓「thề」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始