YiWordsYiWords

tăm bông

棉花棒

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — tăm: ngang (平音) · bông: ngang (平音) ?

tăm bông 棉花棒

詞義

常用搭配

dùng tăm bông
用棉籤
làm sạch tai bằng tăm bông
用棉籤清潔耳朵

例句

Tôi dùng tăm bông để vệ sinh tai.
我用棉籤清理耳朵。
Tăm bông rất tiện lợi.
棉籤很方便。

相關詞彙

常見問題

「棉花棒」越南語怎麼說?
「棉花棒」的越南語是 tăm bông。
tăm bông 是什麼意思?
tăm bông 的意思是「棉花棒」(名詞)。用棉花製成的小棒,用於清潔耳朵等
tăm bông 怎麼發音?
tăm bông 有 2 個音節:tăm: ngang (平音) · bông: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tăm bông 常用嗎?
tăm bông 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tăm bông 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi dùng tăm bông để vệ sinh tai.(我用棉籤清理耳朵。);Tăm bông rất tiện lợi.(棉籤很方便。)。

想讓「tăm bông」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始