YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tăm bông
tăm bông
棉花棒
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tăm: ngang (平音) · bông: ngang (平音)
?
詞義
用棉花製成的小棒,用於清潔耳朵等
常用搭配
dùng tăm bông
用棉籤
làm sạch tai bằng tăm bông
用棉籤清潔耳朵
例句
Tôi dùng tăm bông để vệ sinh tai.
我用棉籤清理耳朵。
Tăm bông rất tiện lợi.
棉籤很方便。
相關詞彙
cá sấu
鱷魚
máu tươi
鮮血
theo dõi
跟蹤
ảo mộng
夢幻
lĩnh ngộ
領悟
không dứt
沒完沒了
常見問題
「棉花棒」越南語怎麼說?
「棉花棒」的越南語是 tăm bông。
tăm bông 是什麼意思?
tăm bông 的意思是「棉花棒」(名詞)。用棉花製成的小棒,用於清潔耳朵等
tăm bông 怎麼發音?
tăm bông 有 2 個音節:tăm: ngang (平音) · bông: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tăm bông 常用嗎?
tăm bông 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tăm bông 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi dùng tăm bông để vệ sinh tai.(我用棉籤清理耳朵。);Tăm bông rất tiện lợi.(棉籤很方便。)。
想讓「tăm bông」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store