YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
theo dõi
theo dõi
跟蹤
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — theo: ngang (平音) · dõi: ngã (顫升)
?
詞義
跟蹤
關注
常用搭配
theo dõi tin tức
關注新聞
theo dõi ai đó
跟蹤某人
例句
Tôi theo dõi anh ấy trên mạng xã hội.
我在社交網絡上關注他。
Cảnh sát đang theo dõi nghi phạm.
警察正在跟蹤嫌疑人。
出現在這些詞條中
tiến độ
進度
ngầm
暗中
đáng ngờ
可疑
thị trường
行情
người theo dõi
粉絲
toàn bộ quá trình
全程
đồng hồ thông minh
智慧手錶
động thái
動態
相關詞彙
ảo mộng
夢幻
lĩnh ngộ
領悟
không dứt
沒完沒了
sững sờ
愣住
không kìm được
情不自禁
lo lắng bất an
提心吊膽
常見問題
「跟蹤」越南語怎麼說?
「跟蹤」的越南語是 theo dõi。
theo dõi 是什麼意思?
theo dõi 的意思是「跟蹤」(動詞)。跟蹤; 關注
theo dõi 怎麼發音?
theo dõi 有 2 個音節:theo: ngang (平音) · dõi: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
theo dõi 常用嗎?
theo dõi 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
theo dõi 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi theo dõi anh ấy trên mạng xã hội.(我在社交網絡上關注他。);Cảnh sát đang theo dõi nghi phạm.(警察正在跟蹤嫌疑人。)。
想讓「theo dõi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store