YiWordsYiWords

tạm giữ

拘留

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — tạm: nặng (低短塞音) · giữ: ngã (顫升) ?

tạm giữ 拘留

詞義

常用搭配

tạm giữ người
拘留人員
tạm giữ tài sản
暫時扣押財產

例句

Cảnh sát tạm giữ nghi phạm.
警察拘留了嫌疑人。
Họ tạm giữ giấy tờ của tôi.
他們暫時扣押了我的證件。

相關詞彙

常見問題

「拘留」越南語怎麼說?
「拘留」的越南語是 tạm giữ。
tạm giữ 是什麼意思?
tạm giữ 的意思是「拘留」(動詞)。拘留,暫時扣押
tạm giữ 怎麼發音?
tạm giữ 有 2 個音節:tạm: nặng (低短塞音) · giữ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tạm giữ 常用嗎?
tạm giữ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tạm giữ 在句子裡怎麼用?
例如:Cảnh sát tạm giữ nghi phạm.(警察拘留了嫌疑人。);Họ tạm giữ giấy tờ của tôi.(他們暫時扣押了我的證件。)。

想讓「tạm giữ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始