YiWordsYiWords

tận mắt

親眼

副詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — tận: nặng (低短塞音) · mắt: sắc (高升) ?

tận mắt 親眼

詞義

常用搭配

tận mắt chứng kiến
親眼目睹
tận mắt thấy
親眼看到

例句

Tôi đã tận mắt thấy vụ tai nạn.
我親眼看到了事故。
Bạn nên tận mắt kiểm tra lại.
你應該親自去看看。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「親眼」越南語怎麼說?
「親眼」的越南語是 tận mắt。
tận mắt 是什麼意思?
tận mắt 的意思是「親眼」(副詞)。親眼,親自看到
tận mắt 怎麼發音?
tận mắt 有 2 個音節:tận: nặng (低短塞音) · mắt: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tận mắt 常用嗎?
tận mắt 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
tận mắt 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đã tận mắt thấy vụ tai nạn.(我親眼看到了事故。);Bạn nên tận mắt kiểm tra lại.(你應該親自去看看。)。

想讓「tận mắt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始