YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
trông thấy
trông thấy
看見
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — trông: ngang (平音) · thấy: sắc (高升)
?
詞義
親眼看到,目睹
常用搭配
trông thấy rõ ràng
看得清楚
trông thấy tận mắt
親眼看到
例句
Tôi trông thấy anh ấy ngoài đường.
我在路上看見了他。
Mọi người đều trông thấy sự việc đó.
大家都親眼看到了那件事。
突發狀況應對
suốt đêm
整夜
vội vã
匆忙
mất nước
停水
gặp chuyện
出事
cứu mạng
救命
từ từ
慢慢
常見問題
「看見」越南語怎麼說?
「看見」的越南語是 trông thấy。
trông thấy 是什麼意思?
trông thấy 的意思是「看見」(動詞)。親眼看到,目睹
trông thấy 怎麼發音?
trông thấy 有 2 個音節:trông: ngang (平音) · thấy: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trông thấy 常用嗎?
trông thấy 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
trông thấy 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi trông thấy anh ấy ngoài đường.(我在路上看見了他。);Mọi người đều trông thấy sự việc đó.(大家都親眼看到了那件事。)。
想讓「trông thấy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store