YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tàn phá
tàn phá
摧殘
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tàn: huyền (低降) · phá: sắc (高升)
?
詞義
摧毀,嚴重破壞
常用搭配
tàn phá môi trường
破壞環境
tàn phá rừng
摧毀森林
例句
Cơn bão đã tàn phá ngôi làng.
暴風雨摧毀了村莊。
Chiến tranh tàn phá thành phố.
戰爭摧毀了城市。
出現在這些詞條中
sóng thần
海嘯
相關詞彙
ngựa bập bênh
木馬
khối xếp hình
積木
sợ rằng
擔心
khác giới
異性
ranh giới
界線
kẹo cưới
喜糖
常見問題
「摧殘」越南語怎麼說?
「摧殘」的越南語是 tàn phá。
tàn phá 是什麼意思?
tàn phá 的意思是「摧殘」(動詞)。摧毀,嚴重破壞
tàn phá 怎麼發音?
tàn phá 有 2 個音節:tàn: huyền (低降) · phá: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tàn phá 常用嗎?
tàn phá 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tàn phá 在句子裡怎麼用?
例如:Cơn bão đã tàn phá ngôi làng.(暴風雨摧毀了村莊。);Chiến tranh tàn phá thành phố.(戰爭摧毀了城市。)。
想讓「tàn phá」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store