YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tản ra
同拼寫詞:
tan rã
tản ra
散開
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tản: hỏi (曲折升) · ra: ngang (平音)
?
詞義
散開,分散
常用搭配
tản ra khắp nơi
分散到各地
tản ra ngoài
散到外面
例句
Mọi người tản ra sau cuộc họp.
會議結束後大家散開了。
Khói tản ra khắp phòng.
煙霧散布在整個房間。
日常小動作
tranh giành
爭奪
gõ
敲
nâng
舉起
bơm vào
注入
nứt
裂開
tiết kiệm
節省
常見問題
「散開」越南語怎麼說?
「散開」的越南語是 tản ra。
tản ra 是什麼意思?
tản ra 的意思是「散開」(動詞)。散開,分散
tản ra 怎麼發音?
tản ra 有 2 個音節:tản: hỏi (曲折升) · ra: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tản ra 常用嗎?
tản ra 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
tản ra 在句子裡怎麼用?
例如:Mọi người tản ra sau cuộc họp.(會議結束後大家散開了。);Khói tản ra khắp phòng.(煙霧散布在整個房間。)。
想讓「tản ra」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store