YiWordsYiWords

đơn nguyên

單元

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — đơn: ngang (平音) · nguyên: ngang (平音) ?

đơn nguyên 單元

詞義

常用搭配

đơn nguyên nhà ở
住宅單元
đơn nguyên chung cư
公寓單元

例句

Chúng tôi sống ở đơn nguyên số 3.
我們住在3號單元。
Mỗi đơn nguyên có 10 căn hộ.
每個單元有10套房。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「單元」越南語怎麼說?
「單元」的越南語是 đơn nguyên。
đơn nguyên 是什麼意思?
đơn nguyên 的意思是「單元」(名詞)。單元,單元房
đơn nguyên 怎麼發音?
đơn nguyên 有 2 個音節:đơn: ngang (平音) · nguyên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đơn nguyên 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi sống ở đơn nguyên số 3.(我們住在3號單元。);Mỗi đơn nguyên có 10 căn hộ.(每個單元有10套房。)。

想讓「đơn nguyên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始