YiWordsYiWords

hình

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 1 個音節 — hình: huyền (低降) ?

hình 圖

詞義

常用搭配

hình ảnh
圖片
hình vẽ
圖畫

例句

Tôi thích xem hình.
我喜歡看圖片。
Hãy vẽ một hình tròn.
請畫一個圓形。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「圖」越南語怎麼說?
「圖」的越南語是 hình。
hình 是什麼意思?
hình 的意思是「圖」(名詞)。圖片
hình 怎麼發音?
hình 有 1 個音節:hình: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hình 常用嗎?
hình 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 A1。
hình 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích xem hình.(我喜歡看圖片。);Hãy vẽ một hình tròn.(請畫一個圓形。)。

想讓「hình」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始