YiWordsYiWords

tăng giá trị

升值

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — tăng: ngang (平音) · giá: sắc (高升) · trị: nặng (低短塞音) ?

tăng giá trị 升值

詞義

常用搭配

tăng giá trị tài sản
資產升值
tăng giá trị cổ phiếu
股票升值

例句

Ngôi nhà này đã tăng giá trị sau khi sửa chữa.
這所房子修繕後升值了。
Đầu tư vào giáo dục giúp tăng giá trị bản thân.
投資教育有助於提升自身價值。

相關詞彙

常見問題

「升值」越南語怎麼說?
「升值」的越南語是 tăng giá trị。
tăng giá trị 是什麼意思?
tăng giá trị 的意思是「升值」(動詞)。使價值提高; 變得更有價值
tăng giá trị 怎麼發音?
tăng giá trị 有 3 個音節:tăng: ngang (平音) · giá: sắc (高升) · trị: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tăng giá trị 常用嗎?
tăng giá trị 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
tăng giá trị 在句子裡怎麼用?
例如:Ngôi nhà này đã tăng giá trị sau khi sửa chữa.(這所房子修繕後升值了。);Đầu tư vào giáo dục giúp tăng giá trị bản thân.(投資教育有助於提升自身價值。)。

想讓「tăng giá trị」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始