YiWordsYiWords

lợi ích

利益

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — lợi: nặng (低短塞音) · ích: sắc (高升) ?

lợi ích 利益

詞義

常用搭配

lợi ích cá nhân
個人利益
lợi ích chung
共同利益

例句

Lợi ích của việc tập thể dục rất lớn.
鍛鍊的好處很大。
Chúng ta nên đặt lợi ích chung lên trên.
我們應把共同利益放在首位。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「利益」越南語怎麼說?
「利益」的越南語是 lợi ích。
lợi ích 是什麼意思?
lợi ích 的意思是「利益」(名詞)。利益、好處
lợi ích 怎麼發音?
lợi ích 有 2 個音節:lợi: nặng (低短塞音) · ích: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lợi ích 常用嗎?
lợi ích 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
lợi ích 在句子裡怎麼用?
例如:Lợi ích của việc tập thể dục rất lớn.(鍛鍊的好處很大。);Chúng ta nên đặt lợi ích chung lên trên.(我們應把共同利益放在首位。)。

想讓「lợi ích」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始