YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tài nguyên
tài nguyên
資源
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tài: huyền (低降) · nguyên: ngang (平音)
?
詞義
資源,可利用的物質或條件
常用搭配
tài nguyên thiên nhiên
自然資源
tài nguyên nước
水資源
例句
Chúng ta cần bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.
我們需要保護自然資源。
Nước là tài nguyên quý giá.
水是寶貴的資源。
出現在這些詞條中
vô tận
無窮
dồi dào
豐富
cạn kiệt
枯竭
vùng biển
海域
hữu hạn
有限
lãng phí
浪費
tự nhiên
天然
phong phú
豐富
相關詞彙
không thấy
不見
thậm chí
甚至
đồng bằng
平原
cao nguyên
高原
cắt
切
lợi ích
利益
常見問題
「資源」越南語怎麼說?
「資源」的越南語是 tài nguyên。
tài nguyên 是什麼意思?
tài nguyên 的意思是「資源」(名詞)。資源,可利用的物質或條件
tài nguyên 怎麼發音?
tài nguyên 有 2 個音節:tài: huyền (低降) · nguyên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tài nguyên 常用嗎?
tài nguyên 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
tài nguyên 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.(我們需要保護自然資源。);Nước là tài nguyên quý giá.(水是寶貴的資源。)。
想讓「tài nguyên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store