YiWordsYiWords

thượng lưu

上流階層

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — thượng: nặng (低短塞音) · lưu: ngang (平音) ?

thượng lưu 上流階層

詞義

常用搭配

tầng lớp thượng lưu
上流階層
cuộc sống thượng lưu
上流生活

例句

Anh ấy thuộc tầng lớp thượng lưu.
他屬於上流階層。
Họ sống cuộc sống thượng lưu.
他們過著上流生活。

相關詞彙

常見問題

「上流階層」越南語怎麼說?
「上流階層」的越南語是 thượng lưu。
thượng lưu 是什麼意思?
thượng lưu 的意思是「上流階層」(形容詞)。上流,社會地位高
thượng lưu 怎麼發音?
thượng lưu 有 2 個音節:thượng: nặng (低短塞音) · lưu: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thượng lưu 常用嗎?
thượng lưu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thượng lưu 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy thuộc tầng lớp thượng lưu.(他屬於上流階層。);Họ sống cuộc sống thượng lưu.(他們過著上流生活。)。

想讓「thượng lưu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始