YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thượng lưu
thượng lưu
上流階層
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thượng: nặng (低短塞音) · lưu: ngang (平音)
?
詞義
上流,社會地位高
常用搭配
tầng lớp thượng lưu
上流階層
cuộc sống thượng lưu
上流生活
例句
Anh ấy thuộc tầng lớp thượng lưu.
他屬於上流階層。
Họ sống cuộc sống thượng lưu.
他們過著上流生活。
相關詞彙
giai cấp
階級
làm giàu
致富
phát tài
發財
thịnh vượng
興盛
tương lai tươi sáng
錦繡前程
tham vọng
野心
常見問題
「上流階層」越南語怎麼說?
「上流階層」的越南語是 thượng lưu。
thượng lưu 是什麼意思?
thượng lưu 的意思是「上流階層」(形容詞)。上流,社會地位高
thượng lưu 怎麼發音?
thượng lưu 有 2 個音節:thượng: nặng (低短塞音) · lưu: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thượng lưu 常用嗎?
thượng lưu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thượng lưu 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy thuộc tầng lớp thượng lưu.(他屬於上流階層。);Họ sống cuộc sống thượng lưu.(他們過著上流生活。)。
想讓「thượng lưu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store