YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tập dượt
tập dượt
排練
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tập: nặng (低短塞音) · dượt: nặng (低短塞音)
?
詞義
排練,練習表演
常用搭配
tập dượt vở kịch
排練話劇
tập dượt tiết mục
排練節目
例句
Chúng tôi tập dượt mỗi ngày.
我們每天排練。
Nhóm đang tập dượt cho buổi diễn.
團隊正在為演出排練。
舞台與表演
cốt truyện
劇情
ca hát
歌唱
mở màn
開場
tràng pháo tay
掌聲
trao giải
頒獎
đạo cụ
道具
常見問題
「排練」越南語怎麼說?
「排練」的越南語是 tập dượt。
tập dượt 是什麼意思?
tập dượt 的意思是「排練」(動詞)。排練,練習表演
tập dượt 怎麼發音?
tập dượt 有 2 個音節:tập: nặng (低短塞音) · dượt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tập dượt 常用嗎?
tập dượt 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tập dượt 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi tập dượt mỗi ngày.(我們每天排練。);Nhóm đang tập dượt cho buổi diễn.(團隊正在為演出排練。)。
想讓「tập dượt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store