YiWordsYiWords

trao giải

頒獎

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — trao: ngang (平音) · giải: hỏi (曲折升) ?

trao giải 頒獎

詞義

常用搭配

trao giải thưởng
頒發獎項
trao giải nhất
頒發一等獎

例句

Ban tổ chức sẽ trao giải vào ngày mai.
組委會明天將頒獎。
Cô ấy được trao giải nhất.
她獲得了一等獎。

相關詞彙

常見問題

「頒獎」越南語怎麼說?
「頒獎」的越南語是 trao giải。
trao giải 是什麼意思?
trao giải 的意思是「頒獎」(動詞)。頒獎,授予獎項
trao giải 怎麼發音?
trao giải 有 2 個音節:trao: ngang (平音) · giải: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trao giải 常用嗎?
trao giải 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
trao giải 在句子裡怎麼用?
例如:Ban tổ chức sẽ trao giải vào ngày mai.(組委會明天將頒獎。);Cô ấy được trao giải nhất.(她獲得了一等獎。)。

想讓「trao giải」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始